
Phạm Đức Long
Mục sư Sáng lập
Cuộc đời của Mục sư Phạm Đức Long là chứng tích sống động về công cuộc cứu chuộc của Đức Chúa Trời giữa cộng đồng người Việt tản cư. Từ những năm tháng chiến tranh, tù đày và hành trình vượt biển đầy thương tổn, Chúa đã biến ông thành khí cụ của ân điển—một người chăn dắt qua đó biết bao linh hồn tìm thấy sự cứu rỗi trong Đấng Christ. Tại vùng Vịnh, nơi nhiều gia đình mang theo vết thương chiến tranh và sự bơ vơ nơi đất khách, ông trở nên người cha thuộc linh cho nhiều thế hệ. Qua sự giảng dạy, cầu nguyện, kiêng ăn và tình yêu thương bền đỗ, ông gây dựng Hội Thánh Thiên Kỳ như một nơi nương náu cho những tâm hồn tan vỡ. Tại đây, nhiều người đã tìm lại bản sắc, gia đình, cộng đồng, và trên hết là sự cứu rỗi trong Đấng Christ. Di sản của ông không chỉ là một hội thánh, mà là những đời sống được biến đổi và những thế hệ được đặt nền trên Phúc Âm đời đời.
Ta đã đánh trận tốt-lành, đã xong sự chạy, đã giữ được đức-tin. Hiện nay mão triều-thiên của sự công-bình đã để dành cho ta; Chúa là quan án công-bình, sẽ ban mão ấy cho ta trong ngày đó, không những cho ta mà thôi, nhưng cũng cho moi kẻ yêu-mến sự hiện đến của Ngài.
2 Ti-mô-thê 4:7-8
Tiểu sử
Sinh trưởng tại Thanh Hóa
Sự an định tối cao và ân điển
Mục sư Phạm Đức Long sinh ngày 14 tháng 03 năm 1939 tại Thanh Hóa, Việt Nam. Cuộc đời ông là lời chứng sống động cho sự tể trị diệu kỳ của Đức Chúa Trời, Đấng gìn giữ và an định từng chặng đường lịch sử nhân loại.
Di cư vào Sài Gòn và phục vụ nhà Chúa
Gầy dựng thuộc linh và lòng hiếu kính
Đến Sài Gòn năm 1955, mục sư Long vừa bền lòng theo đuổi học vấn tại trường Nguyễn Huệ, vừa cùng cha tham gia dựng lập các Hội Thánh địa phương tại Da Hóa và Tuy Hòa, sớm dâng tuổi trẻ làm dụng cụ cho Đấng Christ.
Chặng đường tri thức và danh vị trần gian
Tri thức nhân loại dưới sự an định tối cao
Với tinh thần hiếu học, ông học Kiến trúc, tốt nghiệp Thạc sĩ Văn Khoa năm 1964 và tiếp tục học Y khoa trước khi nhập ngũ năm 1967. Dù đạt đến những đỉnh cao tri thức, Đức Chúa Trời đã an định đời sống ông cho một sứ mạng thuộc linh cao cả hơn.
Kết hôn giao ước với cô Lê Thị Ngọc Mai
Nền tảng hôn nhân giao ước
Ngày 26 tháng 08 năm 1968, mục sư Long kết hôn với Lê Thị Ngọc Mai. Hôn nhân giao ước của ông bà gầy dựng một tổ ấm năm người con, cùng nhau vượt qua chiến tranh, tù đày, lưu vong và nhiều năm tháng tận tụy hầu việc Chúa.
Giảng viên tại Trường Võ Bị Quốc Gia Đà Lạt
Danh vị thế gian và ảnh hưởng xã hội
Năm 1969, mục sư Long đảm nhận vị trí Giảng viên Chính trị và Xã hội tại Trường Võ Bị Quốc Gia Đà Lạt. Giữa đỉnh cao của danh vị và sự kính trọng, Chúa đã chuẩn bị tâm hồn ông để rời bỏ vinh hoa trần thế, sẵn sàng nhận gánh nặng chăn giắt bầy cừu.
Lựa chọn gia đình thay vì sự tự bảo toàn
Lòng tin cậy nơi sự tể trị tối cao
Khi đứng trước cơ hội di cư sang nước ngoài năm 1974, mục sư Long đã quyết định ở lại cùng gia đình. Quyết định không tìm kiếm sự an toàn cá nhân phản ánh lòng tin cậy trọn vẹn vào ý định tối cao của Đức Chúa Trời thay vì sự tính toán của xác thịt.
Lò lửa thử thách trong trại cải tạo
Sự thánh hóa qua đau thương
Sau biến cố năm 1975, mục sư Long bị đày ải trong trại cải tạo từ tháng 07 năm 1975 đến năm 1979. Trong lò lửa thử thách này, mọi chỗ dựa trần gian đều bị đập tan, chỉ còn ân điển dư dật của Đấng Christ tỏ tường rạng rỡ.
Hành trình vượt biển và cuộc sống lưu vong
Sự giải cứu diệu kỳ nơi đất khách
Sau khi được tự do, ông trải qua hải trình vượt biển đầy nguy biến đến đảo Kuku (Indonesia), trước khi đến California định cư năm 1980. Trong cảnh lưu vong, Chúa đã gìn giữ ông cho chương trình giao ước tiếp nối.
Lao động nơi đất khách chờ ngày đoàn tụ
Sự trung tín và phục hồi giao ước
Tại California, ông hoàn thành chứng chỉ kỹ thuật tại Foothill College và làm việc trong ngành bán dẫn để phụng dưỡng gia đình. Tháng 05 năm 1985, sau sáu năm xa cách đăm đắm, Chúa đã ban phước cho gia đình ông đoàn tụ trọn vẹn tại Hoa Kỳ.
Truyền giảng cho người tị nạn và dựng lập Hội Thánh
Chăn giắt những tâm hồn lưu vong
Năm 1990, ông khởi xướng các chương trình truyền giảng Đêm Vui Mừng cho đồng bào tị nạn và hợp tác với sứ mạng CityTeam. Năm 1992, ông thành lập Hội Thánh Tin Lành Thiên Kỳ để quy tụ những linh hồn lưu vong về cùng Đấng Christ.
Khánh thành nhà thờ tại Milpitas
Cơ sở thuộc linh cho cộng đoàn
Ngày 06 tháng 11 năm 1994, cơ sở nhóm lại tại Milpitas chính thức được khánh thành. Từ một nhóm thông công tị nạn khiêm nhường, Hội Thánh đã trở thành mái nhà thuộc linh vững chắc cho cộng đoàn Cơ Đốc Nhân Việt Nam tại vùng Vịnh.
Nghỉ hưu sớm để tận hiến hầu việc Chúa
Sự dâng hiến trọn vẹn không nhận thù lao
Năm 2000, mục sư Long quyết định nghỉ hưu sớm tại công ty Toshiba để toàn thời gian chăn giắt bầy cừu và giảng dạy Lời Chúa mà không nhận thù lao. Ông xem mọi lợi lộc trần gian là rơm rác để dâng trọn đời sống cho sứ mạng Tin Lành.
Sứ mạng giáo sứ và sự kiên trung trong đau thương
Sự trung tín qua ngọn lửa thử thách
Ông trở về Việt Nam truyền giáo vào các năm 2005 và 2007. Dù trải qua nhiều căn bệnh hiểm nghèo—ung thư tuyến tiền liệt (2008), phẫu thuật tim (2017) và ung thư phổi (2023)—ông vẫn giữ vững sự bình an và trung tín phục vụ đến cuối cùng.
Chuyển giao chức vụ quản nhiệm
Sự tiếp nối giao ước qua các thế hệ
Năm 2015, mục sư Long chính thức chuyển giao chức vụ quản nhiệm cho con trai trưởng là mục sư Khôi Nguyên, tiếp tục đồng hành trong vai trò Mục sư Trí sự. Đây là minh chứng sống động cho sự tiếp nối dòng chảy thuộc linh trong gia tộc.
Hoàn thành hành trình đắc thắng
Sự nghỉ ngơi đời đời trong Đấng Christ
Ngày 18 tháng 01 năm 2025, mục sư Long an nhiên hoàn thành chặng đường chăn giắt tại tư gia để về với Chúa Jêsus. Cuộc đời ông khẳng định rằng mọi danh vị và đau thương trần thế đều mờ nhạt trước sự nhận biết Chúa Jêsus Christ.